armenian monetary unit

armenian monetary unit

The Armenian monetary unit is called the dram.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ Armenia, chỉ một đơn vị tiền tệ được sử dụng tại Armenia.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Armenia dram.)
  • (Một đơn vị tiền tệ Armenia bằng 100 luma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc khi so sánh các loại tiền tệ khác nhau.
    • The exchange rate between the US dollar and the Armenian monetary unit fluctuates. (Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ đơn vị tiền tệ Armenia biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Armenian dram (danh từ): đồng dram Armenia, tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Armenia.
    • The Armenian dram is the official currency of Armenia. (Đồng dram Armenia tiền tệ chính thức của Armenia.)
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Armenia: tiền tệ của Armenia.
  • Armenian currency: tiền tệ Armenia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.